slicer
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người hoặc vật cắt látdanh từSomeone or something that slices.
- Dao thái látdanh từA broad, flat knife.
- Giống dưa chuột thái látdanh từA slicing cucumber.
- Phần mềm cắt lớp in 3Ddanh từA piece of software that converts a model into a series of thin layers for 3D printing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slicerDạng gốc (base form)
- slicersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bread slicerdanh từ | danh từ | Dụng cụ nhà bếp hoặc làm bánh dùng để cắt bánh mì thành các độ dày bằng nhau |
| sheet slicerdanh từ | danh từ | Dụng cụ nấu ăn xoay để cắt trái cây và rau quả thành những tấm dài và phẳng |
| cheese slicerdanh từ | danh từ | Dụng cụ nhà bếp dùng để cắt phô mai |
| program slicerdanh từ | danh từ | Công cụ phân tích phần mềm hiển thị các liên kết dữ liệu và các đặc điểm liên quan để cho phép lập trình viên theo dõi tác động của những thay đổi được đề xuất |
| egg slicer | Chưa có nghĩa | |
| kebab slicer | Chưa có nghĩa | |
| avocado slicer | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bộ lọc dữ liệu
- A kind of data filter used in data visualization.
Họ từ (word family)
cùng gốc slicerNgôn ngữ khác
Ví dụ
- . .Đây là các loại dưa chuột thái lát của Mỹ. Nhưng có nhiều loại dưa chuột khác ngoài dưa chuột thái lát của Mỹ.
- Ziri .Ziri hỏi Rima liệu cậu ấy có thể mượn cái dao cắt pizza của cô ấy không.
- máy thái củ cải