bread slicer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ nhà bếp hoặc làm bánh dùng để cắt bánh mì thành các độ dày bằng nhaudanh từA kitchen or bakery instrument used to cut bread into equal thicknesses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bread slicerDạng gốc (base form)
- bread slicersSố nhiều (plural)