Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microslicer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy vi phẫu
danh từ
A microtome.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microslicer
Dạng gốc
(base form)
microslicer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
slicer
AI
1
Máy vi phẫu
1
Máy vi phẫu
1
Máy vi phẫu