See
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Họ Seedanh từ riêngAn English surname.
- Họ See, Thidanh từ riêngA surname from Hokkien.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SeeDạng gốc (base form)
- SeesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- SeetoLo liệu, bảo đảm
- SeeinĐưa (ai đó) vào: giới thiệu (ai đó) vào bên trong một nơi nào đó
- SeeoutĐi cùng khách ra cửa khi họ rời đi (cũng dùng theo nghĩa bóng)
- SeeintoĐoán trước, nhìn thấu
- SeeoverKiểm tra một cái gì đó đầy đủ
Cụm từ khác (phrase)I seeTôi hiểusee youHẹn gặp lạiyou seeDùng để biểu thị rằng người nói hy vọng người nghe hiểu được điều đang được nóisee howXem mọi việc diễn ra thế nào; chờ đợi lâu hơn trước khi quyết định hoặc cam kết điều gì đósee hereLời khuyên rằng người nghe nên chú ý đến những gì người nói nói tiếp theosee thatDùng theo nghĩa đen, xem see, that
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Họ See
- A surname from German.