Nghĩa chính
- Hẹn gặp lạicụm từsee you later.
- Hẹn gặp lại, chào tạm biệtcụm từUsed as a farewell, stating the next time the speaker and interlocutor(s) will see each other.
- Dùng theo nghĩa đen, xem see, youcụm từUsed other than figuratively or idiomatically: see see, you.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)I see youDùng theo nghĩa đen, xem I, see, yousee you soonHẹn sớm gặp lại!see you laterGặp lại sau nhésee you in hellLời từ biệt ngụ ý rằng người được nói đến sắp chết và bị nguyền rủa; thường được một đối thủ thốt ra một cách dũng cảm để ám chỉ rằng đối thủ kia có thể đánh bại họ trong một cuộc xung đột nào đó nhưng cuối cùng cả hai sẽ chết và rơi xuống địa ngục, khiến chiến thắng trở thành một chiến thắng kiểu Pyrrossee you when I see youĐược dùng để chào tạm biệt, khi chưa biết người nói và người đối thoại sẽ gặp nhau lần saunot if I see you firstDùng để trả lời hẹn gặp lại, hẹn gặp lại, v.v., ngụ ý rằng, nếu người nói nhìn thấy người đối thoại trước thì người nói sẽ tránh né họ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Có ai nhìn thấy bạn ở đó không?
- .Henry muốn gặp bạn đấy.
- .Tôi không có thời gian để gặp bạn.