Dịch

START

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp STARTdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of simple triage and rapid treatment.
  2. Hiệp ước STARTdanh từ riêngAcronym of Strategic Arms Reduction Treaty.

AI