Plain
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Plaindanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PlainDạng gốc (base form)
- PlainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plain oldtính từ | tính từ | Không có tính chất đặc biệt; bình thường |
| plain Englishdanh từ | danh từ | Tiếng Anh không sử dụng bất kỳ thuật ngữ hoặc thuật ngữ kỹ thuật hoặc khoa học nào; các từ hoặc ngôn ngữ đơn giản hoặc dễ hiểu, thường biểu thị một hình thức bị hạn chế bởi ý thức tốt, trái ngược với một hình thức được mã hóa thông qua ngôn ngữ tự nhiên được kiểm soát |
| in plain sightcụm giới từ | cụm giới từ | Rất dễ nhìn thấy hoặc chú ý, đặc biệt là khi được giấu kín |
| plain and simpletrạng từ | trạng từ | Rõ ràng, không có bất kỳ nghi ngờ hay phức tạp nào |
| plain truthdanh từ | danh từ | Thông tin trung thực và chưa được lọc về một chủ đề hoặc hoàn cảnh; thực tế |
| in plain viewcụm giới từ | cụm giới từ | Dễ thấy, rất dễ thấy |
| plain-lookingtính từ | tính từ | Về mặt thể chất không hấp dẫn (của một người) |
| plain textdanh từ | danh từ | Văn bản thuần túy |
Ví dụ
- " ."