Nghĩa chính
- Thông tin trung thực và chưa được lọc về một chủ đề hoặc hoàn cảnh; thực tếdanh từThe unfiltered and honest facts about a subject or circumstances; reality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plain truthDạng gốc (base form)
- plain truthsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; : .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)