Dịch

plain truth

danh từ (noun)
UK/ˈpleɪn ˈtɹuːθ/US/ˈpleɪn ˈtɹuθ/

Nghĩa chính

  1. Thông tin trung thực và chưa được lọc về một chủ đề hoặc hoàn cảnh; thực tếdanh từThe unfiltered and honest facts about a subject or circumstances; reality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plain truthDạng gốc (base form)
  2. plain truthsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; : .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI