Plainfield
danh từ riêng (proper noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Cộng đồng nông thôn ở Quận Hastings, Ontario, Canadadanh từ riêngA rural community of Hastings County, Ontario, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Yolo, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Yolo County, California.
- Thị trấn và ngôi làng trong đó, thuộc Quận Windham, Connecticutdanh từ riêngA town and village therein, in Windham County, Connecticut.
- Cộng đồng chưa hợp nhất, trước đây là một thị trấn, ở Quận Dodge, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community, previously a town, in Dodge County, Georgia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| South Plainfielddanh từ riêng | danh từ riêng | Quận ở quận Middlesex, New Jersey, Hoa Kỳ |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Ngôi làng lớn ở Quận Will và Quận Kendall
- Ngôi làng lớn ở Quận Will và Quận Kendall, IllinoisA large village in Will County and Kendall County, Illinois.