Dịch

Plainfield

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Cộng đồng nông thôn ở Quận Hastings, Ontario, Canadadanh từ riêngA rural community of Hastings County, Ontario, Canada.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Yolo, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Yolo County, California.
  3. Thị trấn và ngôi làng trong đó, thuộc Quận Windham, Connecticutdanh từ riêngA town and village therein, in Windham County, Connecticut.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất, trước đây là một thị trấn, ở Quận Dodge, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community, previously a town, in Dodge County, Georgia.

Cụm từ (phrase)

South Plainfielddanh từ riêngQuận ở quận Middlesex, New Jersey, Hoa Kỳ

14 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 14
Ngôi làng lớn ở Quận Will và Quận Kendall
  1. Ngôi làng lớn ở Quận Will và Quận Kendall, IllinoisA large village in Will County and Kendall County, Illinois.

AI