Nghĩa chính
- Quan hệ tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual intercourse, especially casual sex.
- Dùng theo nghĩa đen, xem Netflix, chillđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see Netflix, chill.
- Tham gia vào hoạt động tình dục, có thể trong hoặc sau khi cùng nhau xem một bộ phim hoặc một bộ phim truyền hình dài tậpđộng từTo engage in sexual activity, possibly while or after watching a movie or a TV series together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Netflix and chillNguyên thể (infinitive)
- Netflix and chillsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- Netflixes and chills (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- Netflixed and chilled (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- Netflix and chilledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- Netflix and chillingPhân từ I (present participle)
- Netflixing and chilling (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| and chill | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Andy Grammer từng giữ mình cho đến khi kết hôn, nhưng giờ anh ấy chỉ thích kiểu Netflix and chill.
- Nando’s, , . , , .Mọi chuyện bắt đầu khi Smyth đưa bạn hẹn đến Nando’s, một nhà hàng Bồ Đào Nha ở Bristol, Anh. Sau đó, anh đưa cô ấy về căn hộ của mình, nơi họ cùng xem Netflix và nghỉ ngơi.
- “ . ?” “ .” “. ?” “ ;-)”“Chào mẹ. Cuối tuần qua của mẹ thế nào ạ?” “Bố con và mẹ chỉ xem Netflix và thư giãn thôi.” “Vâng. Mẹ biết điều đó có nghĩa là quan hệ tình dục đúng không?” “Biết chứ ;-)”