Mess
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Messdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MessDạng gốc (base form)
- MessesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- MessupLàm hỏng, làm xáo trộn, làm bừa bộn
- MesswithCan thiệp vào, dính vào, quấy rầy
- MessaroundLàm việc vớ vẩn, nghịch ngợm
- MessaboutCư xử không đúng mực
Cụm từ khác (phrase)in a messTrong tình trạng lộn xộn, trong hoàn cảnh khó khănhot messBữa ăn ấm áp, thường được nấu trong nồi lớn, thường giống như món hầm hoặc cháo; phục vụ bữa ăn nóng hổi như vậy cho binh línhmess hallNhà ăn quân độimess-upSai lầm hoặc thất bại; có điều gì đó không ổnmess cupĐồng nghĩa với canteen cupmess bagĐồng nghĩa với ditty bag
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc MessNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcMess