Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mess bag
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
s
ˈ
b
eɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ditty bag
danh từ
Synonym of ditty bag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mess bag
Dạng gốc
(base form)
mess bag
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ditty bag
AI
1
Đồng nghĩa với ditty bag
1
Đồng nghĩa với ditty bag
1
Đồng nghĩa với ditty bag