Dịch

mess bag

danh từ (noun)
US/ˈmɛs ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ditty bagdanh từSynonym of ditty bag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mess bagDạng gốc (base form)
  2. mess bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI