Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc túi nhỏ dùng để đựng đồ dùng cá nhân hoặc đồ vệ sinh cá nhân khi đi du lịchdanh từA small bag used to carry one's personal effects or toiletries while traveling.
- Túi nhỏ của thủy thủ để đựng chỉ, kim, băng dính, v.v; một bà nội trợdanh từA sailor's small bag to hold thread, needles, tape, etc.; a housewife.
- Túi dành cho Nữ Hướng dẫn để đựng bát đĩa và dao kéo, thường được làm bằng vải lưới hoặc khăn lau bát đĩa được khâudanh từA Girl Guide's bag to hold dishes and cutlery, usually made of mesh fabric or sewn dishtowel.
- Chiếc túi dùng để đựng những bộ trang phục không treo trên móc treo, chẳng hạn như tất hoặc găng taydanh từA bag used to hold costume pieces that do not hang on hangers, such as socks or gloves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ditty bagDạng gốc (base form)
- ditty bagsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Túi của người quay phim chứa nhiều dụng cụ nhỏ khác nhau
- A cameraman's bag containing various small tools.