Dịch

dilly bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại túi dây truyền thống của thổ dân Úc, được làm từ sợi vỏ cây xoắn và dùng để đựng thức ăndanh từA traditional Australian Aboriginal string bag, made from twisted bark fibres and used for gathering food.
  2. Các chiếc túi rời tương tự có dây đeo lớn, thường được làm bằng vải mềmdanh từAny similar loose bag with a large strap, normally made of soft cloth.
  3. Đồng nghĩa với ditty bagdanh từSynonym of ditty bag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dilly bagDạng gốc (base form)
  2. dilly bagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . .
  • , , ; .
  • ′ .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Yagaradili“coarse grass; small fibre bag or basket”

AI