Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Mad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gen MAD, gen ức chế Dpp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Acronym of mothers against decapentaplegic.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
Mad
on
Trạng thái tức giận và oán giận đối với ai đó hoặc một cái gì đó
Cụm từ khác
(phrase)
go mad
Hóa điên
mad cow
Bệnh bò điên; bệnh não xốp dạng bò
like mad
Như điên
little mad
Hơi khó chịu hoặc khó chịu
mad dog
Con chó dại
mad scientist
Nhân vật cổ điển trong tiểu thuyết là hiện thân của một nguyên mẫu như vậy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
疯
fēng
Phát điên, nổi điên
Tiếng Tây Ban Nha
directo
giống đực
Phê thuốc, ngáo
como una cabra
Điên, mất trí, điên khùng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mad
mad
ness
Sự điên khùng
danh từ
B2
mad
den
Tức điên
động từ
C2
mad
ly
Điên cuồng, điên dại
trạng từ
B2
mad
der
Cây thiên thảo
danh từ, tính từ, động từ
B2
AI
1
Gen MAD
1
Gen MAD
1
Gen MAD