Nghĩa chính
- Bệnh bò điên; bệnh não xốp dạng bòdanh từkhông đếm được (uncountable)Mad cow disease; bovine spongiform encephalopathy.
- Con bò mắc bệnh bò điêndanh từđếm được (countable)A cow afflicted with mad cow disease.
- Dùng theo nghĩa đen, xem mad, cowdanh từkhông đếm được (uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see mad, cow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mad cowDạng gốc (base form)
- mad cowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mad cow diseasedanh từ | danh từ | Bệnh bò điên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , , , 1997, .
- .