Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaca loca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bò điên
danh từ
mad cow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaca loca
Dạng gốc
(base form)
vaca
s locas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mad cow
Bệnh bò điên; bệnh não xốp dạng bò
AI
1
Bò điên
1
Bò điên
1
Bò điên