Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cây thiên thảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A herbaceous plant, Rubia tinctorum, native to Asia, cultivated for a red-purple dye (alizarin) obtained from the root.
- Rễ thiên thảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The root of the plant, used as a medicine or a dye.
- Chất nhuộm thiên thảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dye made from the plant.
- Màu đỏ tím sẫmtính từkhông so sánh (not comparable)Of a deep reddish purple colour, like that of the dye.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- madderDạng gốc (base form)
- maddersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| madder lakedanh từ | danh từ | Loại màu trộn với dầu hoặc nước, được làm từ madder |
| rose madderdanh từ | danh từ | Màu đậm được điều chế từ sơn dầu và cây madder kết tủa trên nền đất |
| common madderdanh từ | danh từ | Rubia cordifoliachưa dịch |
| dyer's madderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với madder |
| Indian madderdanh từ | danh từ | Rubia cordifolia (munjeet), hiện phân bố rộng rãi ở các vĩ độ nhiệt đới và cận nhiệt đới ở miền đông và miền nam châu Phi và châu Á, mọc ở độ cao lên tới 3.500 mét |
| madder familydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Rubiaceae |
| blue field madder | Chưa có nghĩa | |
| pink madder | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Màu đỏ thiên thảo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deep reddish colour, like that of the dye.
Họ từ (word family)
cùng gốc madderNguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạimader
- từ tiếng Anh cổmædere
- từ tiếng German nguyên thủy*madarǭ
danh từ
- mượn từ tiếng Irelandmeadar
Ví dụ
- , .Giáp của họ dính màu thiên thảo, trông giống như đẫm máu.
- .Đầu to của cô ấy đã ngả sang màu đỏ thiên thảo mờ ảo và đáng sợ.
- Ziri's .Cha của Ziri còn điên hơn cả anh ta.