Nghĩa chính
- Màu đậm được điều chế từ sơn dầu và cây madder kết tủa trên nền đấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich tint prepared from lac and madder precipitated on an earthy base.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rose madderDạng gốc (base form)
- rose maddersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha