Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rose lake
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
əʊ
z
ˈ
l
eɪ
k
/
US
/ˈɹ
oʊ
z
ˈ
l
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với rose madder
danh từ
Synonym of rose madder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rose lake
Dạng gốc
(base form)
rose lake
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rose madder
AI
1
Đồng nghĩa với rose madder
1
Đồng nghĩa với rose madder
1
Đồng nghĩa với rose madder