genipap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây Genipa Americaana Bắc và Nam Mỹ thuộc họ Rubiaceaedanh từThe North and South American tree Genipa americana of the family Rubiaceae.
- Quả của cây này, hình bầu dục, to bằng quả cam nhỏ, có màu xanh nhạt và nước ép màu tím đậm, theo truyền thống được sử dụng làm chất tạo màudanh từThe fruit of this tree, oval in shape, as large as a small orange, of a pale greenish color, and with dark purple juice, traditionally used as a colorant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genipapDạng gốc (base form)
- genipapsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nha Braziljenipapo
- từ Old Tupiîanypaba
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc genipapVí dụ
- , , river's , , , .
- , .