Dịch

Kirk

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)
UK/kɜːk/US/kɜɹk/

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Giáo hội Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Church of Scotland.
  2. Một họ sinh sống từ tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Middle English.
  3. Quan hệ bằng miệngdanh từkhông đếm được (uncountable)Fellatio.
  4. Giết hoặc ám sát, đặc biệt vì lý do chính trị.động từngoại động từ (transitive)To kill or assassinate, especially for political reasons.

Đồng nghĩa (synonym)

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Tên nam được chuyển từ họ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.

Ví dụ

  • , .
  • 2,836 . , .

AI