Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kirkland
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đất nhà thờ, đất giáo hội
danh từ
Land owned by the church.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kirkland
Dạng gốc
(base form)
kirkland
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
kirk
+
land
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
kirkland warbler
AI
1
Đất nhà thờ
1
Đất nhà thờ
1
Đất nhà thờ