Dịch

kirkman

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giáo sĩ nhà thờdanh từA clergyman or officer in a kirk.
  2. Thành viên Giáo hội Scotlanddanh từA member of the Church of Scotland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kirkmanDạng gốc (base form)
  2. kirkmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Kirkman's schoolgirl problemdanh từ riêngBài toán tổ hợp, trong đó 15 nữ sinh đi cạnh nhau trong bảy ngày liên tiếp và phải được sắp xếp sao cho không có hai nữ sinh nào đi ngang nhau quá một lần

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI