Dịch

Kirkpatrick

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Ngôi làng ở Dumfriesshire, khu vực hội đồng Dumfries và Galloway, Scotland (OS lưới ref NX9090). Đừng nhầm lẫn với Kirkpatrick-Flemingdanh từ riêngA hamlet in Dumfriesshire, Dumfries and Galloway council area, Scotland (OS grid ref NX9090). Not to be confused with Kirkpatrick-Fleming.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Madison, Quận Montgomery, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Madison Township, Montgomery County, Indiana.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Scott, quận Marion, Ohiodanh từ riêngAn unincorporated community in Scott Township, Marion County, Ohio.

Cụm từ (phrase)

Kirkpatrick-Flemingdanh từ riêngNgôi làng ở Dumfriesshire, khu vực hội đồng Dumfries và Galloway, Scotland (OS lưới ref NY2770)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Umatilla
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Umatilla, OregonA census-designated place in Umatilla County, Oregon.

Ví dụ

  • , , 13 , , ,” , “: .”

AI