Dịch

Captain Kirk

danh từ (noun)
UK/ˈkæp.tɪn ˈkɜːk/US/ˈkæp.tən ˈkɜɹk/

Nghĩa chính

  1. Người anh hùng, đặc biệt là người có lòng dũng cảm và khả năng lãnh đạo cường điệudanh từA heroic person, particularly one with exaggerated bravery and leadership characteristics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Captain KirkDạng gốc (base form)
  2. Captain KirksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • emotion-rich , " ."

AI