Kill
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Killdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KillDạng gốc (base form)
- KillsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)kill itThực hiện hoặc làm điều gì đó một cách xuất sắc, rất ấn tượngkill timeGiết thời gian, giết thì giờtime to killKhoảng thời gian mà một người không có trách nhiệm phải hoàn thành, thường là trong khi chờ đợi một sự kiện hoặc kết quả nào đó, và do đó phải tìm một số hoạt động để tham gia để tránh sự nhàm chánin for the killCó ý định giết hoặc tiêu diệt ai đó hoặc một cái gì đóall-killThành tích của một bài hát đứng vị trí số một trên tất cả các bảng xếp hạng âm nhạc lớnkill-offQuá trình tiêu diệt một cái gì đó; một sự loại bỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc KillNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhCelbis
- từ tiếng Yiddishקילkil“cool”
Ví dụ
- " ", " " .