Dịch

all-kill

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành tích của một bài hát đứng vị trí số một trên tất cả các bảng xếp hạng âm nhạc lớndanh từThe achievement of a song of the number-one rank on all major music charts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. all-killDạng gốc (base form)
  2. all-killsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

perfect all-killdanh từThành tích một ca khúc đứng đầu trên tất cả các bảng xếp hạng âm nhạc lớn, đặc biệt là bảng xếp hạng của trang tổng hợp bảng xếp hạng iChart tại Hàn Quốc

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ perfect all-kill

AI