Jump
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Jumpdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JumpDạng gốc (base form)
- JumpsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- ; , , .
- , "!" , " ?"
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc JumpNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha