Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Là thành viên của các dân tộc du mục khác, không chỉ của người Romani; một khách du lịch. Cách viết khác của gypsydanh từA member of other nomadic peoples, not only of the Romani people; a traveller. Alternative spelling of gypsy.
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GypsyDạng gốc (base form)
- GypsiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gypsy Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày theo truyền thống là ngày 1 tháng 6, khi những người chăn nuôi bò sữa chia sẻ di chuyển gia súc của họ từ trang trại này sang trang trại khác |
| gypsy hatdanh từ | danh từ | Mũ của phụ nữ có vạt lớn ở hai bên |
| gypsy cabdanh từ | danh từ | Chiếc taxi không có giấy phép, đặc biệt là ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳ |
| gypsy copdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wandering officer |
| gypsy tartdanh từ | danh từ | Loại bánh tart ngọt được làm từ sữa cô đặc và đường muscovado |
| gypsy jazzdanh từ | danh từ | Phong cách nhạc jazz chịu ảnh hưởng của swing có nguồn gốc từ Pháp, được chơi bởi các nhóm nhỏ |
| gypsy moondanh từ | danh từ | Trăng tròn vào tháng 9 |
| gypsy mothdanh từ | danh từ | Sâu róm sồi |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Thành viên của người Romani hoặc một trong các nhóm nhỏ (Roma, Sinti, Romanichal, v.v.)
- A member of the Romani people, or one of the sub-groups (Roma, Sinti, Romanichal, etc).
Họ từ (word family)
cùng gốc GypsyNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Gyptian
- từ tiếng Anh trung đạiEgipcian“Egyptian”
- từ tiếng Pháp cổegyptien
- từ tiếng Latinhaegyptianus
Cùng gốc (doublet)Copt
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ", , ," ; " — . ..."
- Ziri .
- , John’s .