Nghĩa chính
- Chiếc taxi không có giấy phép, đặc biệt là ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳdanh từAn unlicensed taxi, especially in the Northeastern United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gypsy cabDạng gốc (base form)
- gypsy cabsSố nhiều (plural)