Dịch

gypsy cab

danh từ (noun)
US/ˈdʒɪpsi ˈkæb/

Nghĩa chính

  1. Chiếc taxi không có giấy phép, đặc biệt là ở vùng Đông Bắc Hoa Kỳdanh từAn unlicensed taxi, especially in the Northeastern United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gypsy cabDạng gốc (base form)
  2. gypsy cabsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI