Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gypsyry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khu cắm trại của người gypsy
danh từ
A gypsy encampment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gypsyry
Dạng gốc
(base form)
gypsyr
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khu cắm trại của người gypsy
1
Khu cắm trại của người gypsy
1
Khu cắm trại của người gypsy