Dịch

tzigane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Di-gandanh từA Hungarian Gypsy (Romani person).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tziganeDạng gốc (base form)
  2. tziganesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hungarycigány
  2. mượn từ tiếng Pháptzigane
  3. từ tiếng Hy Lạp trung đạiἀθίγγανοςathínganos“untouchable”

Cùng gốc (doublet)zingaro

AI