tzigane
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Di-gandanh từA Hungarian Gypsy (Romani person).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tziganeDạng gốc (base form)
- tziganesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hungarycigány
- mượn từ tiếng Pháptzigane
- từ tiếng Hy Lạp trung đạiἀθίγγανοςathínganos“untouchable”
Cùng gốc (doublet)zingaro