húngaro
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈunɡaɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng Hungary (từ hoặc bản địa Hungary)tính từHungarian (from or native to Hungary)
- Thuộc Hungarytính từHungarian (pertaining to Hungary)
- Người đàn ông Hungarydanh từa Hungarian (male)
- Người Di-gandanh từRom, Gypsy (confused with cíngaro)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sabueso húngaro | Chó săn Hungary | |
| florín húngaro | forintchưa dịch | |
| escala menor húngara | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng Hungary
- Hungarian (language)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .
- ¿ "" ?
- , .