Dịch

sabueso húngaro

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chó săn Hungarydanh từHungarian hound

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sabueso húngaroDạng gốc (base form)
  2. sabuesos húngarosSố nhiều (plural)

AI