Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thành viên của người Romanidanh từA member of the Romani people.
- Thành viên nam của người Romani, đã kết hôn và được xem là người đáng kính trong gia đình.danh từA male member of the Romani people who is married and considered respectable amongst the family.
- Con sông ngắn ở Greater London chảy vào sông Thames.danh từ riêngA short river in Greater London which flows into the River Thames.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- RomDạng gốc (base form)
- Roma (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- RomsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| CD-ROMdanh từ | danh từ | Đĩa CD-ROM |
| Rom.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Romans |
| LV-ROMdanh từ | danh từ | Viết tắt của LaserVision Read Only Memory |
| BD-ROMdanh từ | danh từ | Viết tắt của Blu-ray Disc read-only memory |
| GD-ROMdanh từ | danh từ | Viết tắt của gigabyte disk read-only memory: một định dạng đĩa quang độc quyền, giống như CD-ROM nhưng có dung lượng lưu trữ cao hơn, được sử dụng bởi một số hệ thống trò chơi điện tử nhất định |
| DVD-ROMdanh từ | danh từ | Viết tắt của Digital Versatile Disc read-only memory: một đĩa DVD có nội dung có thể đọc được nhưng không thể ghi được |
| Old World ROMdanh từ | danh từ | Kiểu máy Macintosh sử dụng chip bộ nhớ chỉ đọc |
| New World ROMdanh từ | danh từ | Phần sụn, cụ thể là bootROM, được giới thiệu trên máy tính Macintosh vào năm 1998 cùng với chiếc iMac đầu tiên |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Ngôn ngữ Romani
- The Romani language.
Họ từ (word family)
cùng gốc RomTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha