Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BD-ROM
danh từ
(noun)
/
b
i
d
i
ɹ
ɒ
m
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Blu-ray Disc read-only memory
danh từ
Initialism of Blu-ray Disc read-only memory.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
BD-ROM
Dạng gốc
(base form)
BD-ROM
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của Blu-ray Disc read-only memory
1
Viết tắt của Blu-ray Disc read-only memory
1
Viết tắt của Blu-ray Disc read-only memory