Dịch

Romer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RomerDạng gốc (base form)
  2. RomersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Romer's gapdanh từ riêngKhoảng trống rõ ràng trong hồ sơ hóa thạch động vật bốn chân ở vùng hạ lưu sông Mississippi

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcRömer“Roman”

AI