Romer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RomerDạng gốc (base form)
- RomersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Romer's gapdanh từ riêng | danh từ riêng | Khoảng trống rõ ràng trong hồ sơ hóa thạch động vật bốn chân ở vùng hạ lưu sông Mississippi |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcRömer“Roman”
Họ từ (word family)
cùng gốc RomerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha