Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
romero
C2
danh từ
(noun)
US
/ɹ
oʊ
ˈ
m
ɛɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Cá hoa tiêu
danh từ
pilot fish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
romero
Dạng gốc
(base form)
romero
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
romero
romero
gram
Cladogram nhân đôi như một sơ đồ trục chính
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
romero
AI
1
Cá hoa tiêu
1
Cá hoa tiêu
1
Cá hoa tiêu