Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
romerito
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rong biển
danh từ
seepweed, sea blite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
romerito
Dạng gốc
(base form)
romerito
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rong biển
1
Rong biển
1
Rong biển