Nghĩa chính
- Người Gypsydanh từA Gypsy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Zigeuner saucedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gypsy sauce |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcZigeuner
Cùng gốc (doublet)tzigane
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha