Dịch

zigeuner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Gypsydanh từA Gypsy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zigeunerDạng gốc (base form)
  2. zigeunersSố nhiều (plural)
  3. ZigeunersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Zigeuner saucedanh từĐồng nghĩa với gypsy sauce

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcZigeuner

Cùng gốc (doublet)tzigane

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI