Dịch

calé

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈle/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người gypsytính từgypsy
  2. Một đồng xu Tây Ban Nha, trị giá bốn maravedisdanh từa Spanish copper coin, worth four maravedis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caléDạng gốc (base form)
  2. calésGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người gypsy
  1. gypsy

AI