Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gypsy tart
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ɪ
p
s
i
ˈ
t
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Loại bánh tart ngọt được làm từ sữa cô đặc và đường muscovado
danh từ
A sweet tart made with evaporated milk and muscovado sugar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gypsy tart
Dạng gốc
(base form)
gypsy tart
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bánh tart ngọt được làm từ sữa cô đặc và đường muscovado
1
Loại bánh tart ngọt được làm từ sữa cô đặc và đường muscovado
1
Loại bánh tart ngọt được làm từ sữa cô đặc và đường muscovado