Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Tên nữ Gracedanh từ riêngđếm được (countable)A female given name from English.
- Họ Gracedanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Thành phố Gracedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Caribou County, Idaho.
- Cộng đồng Gracedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Kentucky.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GraceDạng gốc (base form)
- GracesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| say graceđộng từ | động từ | Đọc kinh tạ ơn |
| your graceđại từ | đại từ | Danh hiệu tôn trọng được sử dụng khi xưng hô với một công tước hoặc nữ công tước hoặc những quý tộc cao cấp khác có cấp bậc tương đương |
| grace perioddanh từ | danh từ | Thời gian ân hạn |
| saving gracedanh từ | danh từ | Điểm vớt vát |
| year of gracedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với year of our Lord |
| fall from graceđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Mất đi ân sủng |
| but for the grace of Godcụm từ | cụm từ | Nếu không có sự giúp đỡ của Chúa |
| grace-cupdanh từ | danh từ | Lần uống cuối cùng trôi qua sau khi ân sủng vào cuối bữa tiệc, bữa ăn, v.v; một ly rượu chia tay |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Grace (điểm chỉ định điều tra dân số và cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Issaquena, Mississippi)
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place and unincorporated community in Issaquena County, Mississippi.
Họ từ (word family)
cùng gốc GraceNgôn ngữ khác
Ví dụ
- : , / /
- , .
- .