Dịch

Gracey

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GraceyDạng gốc (base form)
  2. GraceysSố nhiều (plural)

AI