Nghĩa chính
- Điểm vớt vátdanh từđếm được (countable)A redeeming quality or factor.
- Ân điển hay phước lành của Đức Chúa Trời, giúp tội nhân đạt được sự cứu rỗidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)God's grace or blessing, enabling sinners to attain salvation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saving graceDạng gốc (base form)
- saving gracesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : .
- , , , . : : , , .