Dịch

year of grace

danh từ (noun)
UK/ˈjɪə əv ˈɡɹeɪs/US/ˈjɪɹ əv ˈɡɹeɪs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với year of our Lorddanh từSynonym of year of our Lord.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , 1863.
  • , 1574, , , , , .

AI