Dịch

graceless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có ân sủngtính từWithout grace.
  2. Thiếu duyên dángtính từLacking gracefulness.
  3. Nếu không có ân sủng của Thiên Chúatính từWithout the grace of God.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gracelessDạng gốc (base form)
  2. more gracelessSo sánh hơn (comparative)
  3. most gracelessSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không may
  1. Unfortunate.

Ví dụ

  • cách đối xử bất nhã
  • , brache, ; , , ; .
  • , , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

grace-less

  1. từ tiếng Anh trung đạigraceles

AI