Nghĩa chính
- Vụng vềtính từAwkward, lacking coordination, not graceful, not dextrous.
- Vụng về, thiếu tế nhị, thô vụngtính từNot elegant or well-planned, lacking tact or subtlety.
- Cồng kềnh, bất tiện, khó sử dụngtính từAwkward or inefficient in use or construction, difficult to handle or manage especially because of shape.
- Người vụng vềdanh từA clumsy person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clumsy apology | Lời xin lỗi gượng gạo | |
| clumsy attempt | Nỗ lực vụng về | |
| clumsy fingers | Những ngón tay vụng về | |
| clumsy hands | Đôi bàn tay vụng về | |
| clumsy mistake | Sai lầm ngớ ngẩn | |
| feel clumsy | Cảm thấy vụng về |
Ví dụ
- . .Cậu ấy rất vụng về. Tôi sẽ không tin tưởng giao cho cậu ấy bưng bê bát đĩa đâu.
- , .Đó là một giải pháp vụng về, nhưng lúc này có thể hiệu quả.
- , , hot-water . “, ,” , .Trên cầu thang, anh gặp Ellen, người giúp việc, và khi đi ngang qua cô, anh đã gạt bay bình nước nóng khỏi tay cô. “Chà, anh đúng là đồ vụng về,” Ellen nói khi cúi xuống lau nước.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc clumsyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cleantrái nghĩaKhông thành thạo và dễ mắc lỗi trong chuyển động.