Dịch

patoso

B2tính từ (adjective)
/paˈtoso/

Nghĩa chính

  1. Vụng về, lóng ngóngtính từclumsy (lacking coordination)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patosoDạng gốc (base form)
  2. patosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. patososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. patosaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vụng về

Ví dụ

  • , .Chị gái tôi rất vụng về, đó là khuyết điểm của chị ấy.
  • ; .Nó rất vụng về, cứ chốc chốc lại vấp phải cái gì đó.
  • ¿ ?Sao các cậu lại vụng về thế?

AI